釋回增美 shì huí zēng měi · thích hồi tăng mĩ Hán Việt: thích hồi tăng mĩ · Pinyin: shì huí zēng měi Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 回 (hồi) + 增 (tăng) + 美 (mĩ)Pinyinshì huí zēng měiHán Việtthích hồi tăng mĩCấu tạo釋 + 回 + 增 + 美 · thích + hồi + tăng + mĩ nghĩa thành phần: thích + hồi + tăng + mĩ