釋放人質 shì fàng rén zhì · thích phóng nhân chất Hán Việt: thích phóng nhân chất · Pinyin: shì fàng rén zhì Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 人 (nhân) + 質 (chất)Pinyinshì fàng rén zhìHán Việtthích phóng nhân chấtCấu tạo釋 + 放 + 人 + 質 · thích + phóng + nhân + chất nghĩa thành phần: thích + phóng + nhân + chất