釋放裝置 shì fàng zhuāng zhì · thích phóng trang trí Hán Việt: thích phóng trang trí · Pinyin: shì fàng zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 放 (phóng) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinshì fàng zhuāng zhìHán Việtthích phóng trang tríCấu tạo釋 + 放 + 裝 + 置 · thích + phóng + trang + trí nghĩa thành phần: thích + phóng + trang + trí