釋知遺形 shì shì yí xíng · thích tri di hình Hán Việt: thích tri di hình · Pinyin: shì shì yí xíng Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 知 (tri) + 遺 (di) + 形 (hình)Pinyinshì shì yí xíngHán Việtthích tri di hìnhCấu tạo釋 + 知 + 遺 + 形 · thích + tri + di + hình nghĩa thành phần: thích + tri + di + hình