釋縛焚櫬 shì fù fén chèn · thích phược phần sấn Hán Việt: thích phược phần sấn · Pinyin: shì fù fén chèn Tổng quan Cấu tạo: 釋 (thích) + 縛 (phược) + 焚 (phần) + 櫬 (sấn)Pinyinshì fù fén chènHán Việtthích phược phần sấnCấu tạo釋 + 縛 + 焚 + 櫬 · thích + phược + phần + sấn nghĩa thành phần: thích + phược + phần + sấn