釋迦散華

thích già tán hoa

Hán Việt: thích già tán hoa

Tổng quan

(雜語)見散華條。☸

Cấu tạo: 释 (thích) + 迦 (già) + 散 (tán) + 华 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)見散華條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

释迦牟尼 · 釋迦多寶 · 釋迦夾侍 · 釋迦掩室 · 釋迦方志 · 釋迦氏姓 · 釋迦氏譜 · 釋迦法門