里外不是人

lí ngoại bất thị nhân

Hán Việt: lí ngoại bất thị nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 裏 (lí) + 外 (ngoại) + 不 (bất) + 是 (thị) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Không được lòng ai
  • Biên soạn be ostracized inside and out

Eng

  • Cihui 裡外不是人 ǐwàibùshìrén f.e. be ostracized inside and out

Từ liên quan

Gần nghĩa

里外夹攻 · 裏外發燒 · 里外发烧 · 里外受敌