里賓特洛甫 lǐ bīn tè luò fǔ · lí tân đặc lạc phủ Hán Việt: lí tân đặc lạc phủ · Pinyin: lǐ bīn tè luò fǔ Tổng quan Cấu tạo: 里 (lí) + 賓 (tân) + 特 (đặc) + 洛 (lạc) + 甫 (phủ)Pinyinlǐ bīn tè luò fǔHán Việtlí tân đặc lạc phủCấu tạo里 + 賓 + 特 + 洛 + 甫 · lí + tân + đặc + lạc + phủ nghĩa thành phần: lí + tân + đặc + lạc + phủ