里弗賽德

lǐ fú sài dé lí phất tái đức

Hán Việt: lí phất tái đức · Pinyin: lǐ fú sài dé

Tổng quan

Riverside

Cấu tạo: (lí) + (phất) + (tái) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Riverside

Eng

  • CC-CEDICT Riverside
  • Cihui Riverside