裏德伯常量 lǐ dé bó cháng liáng · lí đức bá thường lượng Hán Việt: lí đức bá thường lượng · Pinyin: lǐ dé bó cháng liáng Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 德 (đức) + 伯 (bá) + 常 (thường) + 量 (lượng)Pinyinlǐ dé bó cháng liángHán Việtlí đức bá thường lượngCấu tạo裏 + 德 + 伯 + 常 + 量 · lí + đức + bá + thường + lượng nghĩa thành phần: lí + đức + bá + thường + lượng