里所當然 lǐ suǒ dāng rán · lí sở đương nhiên Hán Việt: lí sở đương nhiên · Pinyin: lǐ suǒ dāng rán Tổng quan Cấu tạo: 里 (lí) + 所 (sở) + 當 (đương) + 然 (nhiên)Pinyinlǐ suǒ dāng ránHán Việtlí sở đương nhiênCấu tạo里 + 所 + 當 + 然 · lí + sở + đương + nhiên nghĩa thành phần: lí + sở + đương + nhiên