裡根政府 lǐ gēn zhèng fǔ · lí căn chánh phủ Hán Việt: lí căn chánh phủ · Pinyin: lǐ gēn zhèng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 裡 (lí) + 根 (căn) + 政 (chánh) + 府 (phủ)Pinyinlǐ gēn zhèng fǔHán Việtlí căn chánh phủCấu tạo裡 + 根 + 政 + 府 · lí + căn + chánh + phủ nghĩa thành phần: lí + căn + chánh + phủ