里民大會 lí dân đại hội Hán Việt: lí dân đại hội Tổng quan Cấu tạo: 里 (lí) + 民 (dân) + 大 (đại) + 會 (hội)Hán Việtlí dân đại hộiCấu tạo里 + 民 + 大 + 會 · lí + dân + đại + hội nghĩa thành phần: lí + dân + đại + hội Nghĩa EngCihui 里民大會 ǐmín dàhuì n. <TW> meeting of the residents of an administrative district under a city/town