裡海怪物 lǐ hǎi guài wù · lí hải quái vật Hán Việt: lí hải quái vật · Pinyin: lǐ hǎi guài wù Tổng quan Cấu tạo: 裡 (lí) + 海 (hải) + 怪 (quái) + 物 (vật)Pinyinlǐ hǎi guài wùHán Việtlí hải quái vậtCấu tạo裡 + 海 + 怪 + 物 · lí + hải + quái + vật nghĩa thành phần: lí + hải + quái + vật