里瓦爾多 lǐ wǎ ěr duō · lí ngõa nhĩ đa Hán Việt: lí ngõa nhĩ đa · Pinyin: lǐ wǎ ěr duō Tổng quan Rivaldo Cấu tạo: 里 (lí) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 多 (đa)Pinyinlǐ wǎ ěr duōHán Việtlí ngõa nhĩ đaCấu tạo里 + 瓦 + 爾 + 多 · lí + ngõa + nhĩ + đa nghĩa thành phần: lí + ngõa + nhĩ + đa Nghĩa ViệtCihui RivaldoEngCC-CEDICT RivaldoCihui Rivaldo