里程标

lí trình tiêu

Hán Việt: lí trình tiêu

Tổng quan

Cấu tạo: 里 (lí) + 程 (trình) + 標 (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cột mốc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi milestone

Eng

  • Cihui milestone
  • Tần suất từ milestone

Từ liên quan

Gần nghĩa

里程碑 · 里程石 · 里程表 · 里程计 · 里程 · 里程标志