里萨 lǐ sà·lí tát Hán Việt: lí tát · Pinyin: lǐ sà Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 薩 (tát)Pinyinlǐ sàHán Việtlí tátCấu tạo裏 + 薩 · lí + tát nghĩa thành phần: lí + tát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thành phố RiesaĐứcHandedict Riesa (Stadt in Deutschland) Từ liên quan Gần nghĩa萨博 · 萨嘎 · 萨尔 · 萨德 · 萨拉 · 萨摩 · 萨斯 · 萨满