萨嘎

sà gāTÁT CA

Hán Việt: TÁT CA · Pinyin: sà gā

Tổng quan

huyện Saga, tiếng Tạng: Sa dga' rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cấu tạo: 薩 (tát) + 嘎

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Saga
  • Tần suất từ huyện Saga, tiếng Tạng: Sa dga' rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Eng

  • Cihui Saga county, Tibetan: Sa dga' rdzong, in Shigatse prefecture, Tibet
  • Tần suất từ Saga county, Tibetan: Sa dga' rdzong, in Shigatse prefecture, Tibet

Từ liên quan

Gần nghĩa

萨嘎县 · 嘎吱 · 嘎啦 · 嘎嘎 · 嘎噔 · 嘎子 · 嘎巴 · 嘎然