萨德

sà détát đức

Hán Việt: tát đức · Pinyin: sà dé

Tổng quan

THAAD (Hệ thống phòng thủ khu vực tầm cao giai đoạn cuối), hệ thống tên lửa chống đạn đạo của Lục quân Mỹ

Cấu tạo: 薩 (tát) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 THAAD
  • Tần suất từ THAAD (Hệ thống phòng thủ khu vực tầm cao giai đoạn cuối), hệ thống tên lửa chống đạn đạo của Lục quân Mỹ

Eng

  • Cihui THAAD (Terminal High Altitude Area Defense), US Army anti-ballistic missile system
  • Tần suất từ THAAD (Terminal High Altitude Area Defense), US Army anti-ballistic missile system

Từ liên quan

Gần nghĩa

萨德尔 · 萨德尔市 · 德三 · 德仁 · 德保 · 德光 · 德兴 · 德化