里談巷議 lǐ tán xiàng yì · lí đàm hạng nghị Hán Việt: lí đàm hạng nghị · Pinyin: lǐ tán xiàng yì Tổng quan Cấu tạo: 里 (lí) + 談 (đàm) + 巷 (hạng) + 議 (nghị)Pinyinlǐ tán xiàng yìHán Việtlí đàm hạng nghịCấu tạo里 + 談 + 巷 + 議 · lí + đàm + hạng + nghị nghĩa thành phần: lí + đàm + hạng + nghị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 里巷中人們的議論、傳言。其易以訛傳訛,故可信度不高。也作「街談巷議」。