里談巷議

lǐ tán xiàng yì lí đàm hạng nghị

Hán Việt: lí đàm hạng nghị · Pinyin: lǐ tán xiàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (đàm) + (hạng) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 里:乡里、邻居。邻里街巷间人们的议论谈说。指民间的议论。
  • Tân Hoa Tự Điển 里乡里、邻居。邻里街巷间人们的议论谈说。指民间的议论。