里邊粉紅 lǐ biān fěn hóng · lí biên phấn hồng Hán Việt: lí biên phấn hồng · Pinyin: lǐ biān fěn hóng Tổng quan Cấu tạo: 里 (lí) + 邊 (biên) + 粉 (phấn) + 紅 (hồng)Pinyinlǐ biān fěn hóngHán Việtlí biên phấn hồngCấu tạo里 + 邊 + 粉 + 紅 · lí + biên + phấn + hồng nghĩa thành phần: lí + biên + phấn + hồng