重三疊四 chóng sān dié sì · trọng tam điệp tứ Hán Việt: trọng tam điệp tứ · Pinyin: chóng sān dié sì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 三 (tam) + 疊 (điệp) + 四 (tứ)Pinyinchóng sān dié sìHán Việttrọng tam điệp tứCấu tạo重 + 三 + 疊 + 四 · trọng + tam + điệp + tứ nghĩa thành phần: trọng + tam + điệp + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容多次重复。Tân Hoa Tự Điển 1.形容多次重复。