重義輕貲 trọng nghĩa khinh ti Hán Việt: trọng nghĩa khinh ti Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 義 (nghĩa) + 輕 (khinh) + 貲 (ti)Hán Việttrọng nghĩa khinh tiCấu tạo重 + 義 + 輕 + 貲 · trọng + nghĩa + khinh + ti nghĩa thành phần: trọng + nghĩa + khinh + ti Nghĩa EngCihui 重義輕貲 hòngyìqīngzī f.e. value justice above material gain