重出租人 trọng xuất tô nhân Hán Việt: trọng xuất tô nhân Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 出 (xuất) + 租 (tô) + 人 (nhân)Hán Việttrọng xuất tô nhânCấu tạo重 + 出 + 租 + 人 · trọng + xuất + tô + nhân nghĩa thành phần: trọng + xuất + tô + nhân