重力勘探 zhòng lì kān tàn · trọng lực khám tham Hán Việt: trọng lực khám tham · Pinyin: zhòng lì kān tàn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 力 (lực) + 勘 (khám) + 探 (tham)Pinyinzhòng lì kān tànHán Việttrọng lực khám thamCấu tạo重 + 力 + 勘 + 探 · trọng + lực + khám + tham nghĩa thành phần: trọng + lực + khám + tham