重力勢能 zhòng lì shì néng · trọng lực thế năng Hán Việt: trọng lực thế năng · Pinyin: zhòng lì shì néng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 力 (lực) + 勢 (thế) + 能 (năng)Pinyinzhòng lì shì néngHán Việttrọng lực thế năngCấu tạo重 + 力 + 勢 + 能 · trọng + lực + thế + năng nghĩa thành phần: trọng + lực + thế + năng