重叠字母 trọng điệp tự mẫu Hán Việt: trọng điệp tự mẫu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 疊 (điệp) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Hán Việttrọng điệp tự mẫuTừ loạidanhCấu tạo重 + 疊 + 字 + 母 · trọng + điệp + tự + mẫu nghĩa thành phần: trọng + điệp + tự + mẫu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Chữ cái képBiên soạn 重疊字母 hóngdié zìmǔ n. <lg.> geminateEngCihui 重疊字母 hóngdié zìmǔ n. <lg.> geminate Từ liên quan Gần nghĩa字母数字 · 字母系统 · 字母组合 · 字母顺序 · 重叠写在 · 字母品 · 字母的 · 字母表