重疊牙邊 trọng điệp nha biên Hán Việt: trọng điệp nha biên Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 疊 (điệp) + 牙 (nha) + 邊 (biên)Hán Việttrọng điệp nha biênCấu tạo重 + 疊 + 牙 + 邊 · trọng + điệp + nha + biên nghĩa thành phần: trọng + điệp + nha + biên