重叠牙边

trọng điệp nha biên

Hán Việt: trọng điệp nha biên

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 疊 (điệp) + 牙 (nha) + 邊 (biên)

Từ liên quan

Gần nghĩa

重叠写在 · 重叠句 · 重叠搭造的 · 重叠的 · 重叠字母 · 重叠辅音 · 重叠体 · 重叠字