Tổng quan
Cấu tạo: 重 (trọng) + 疊 (điệp) + 牙 (nha) + 邊 (biên)
- Hán Việt
- trọng điệp nha biên
- Cấu tạo
- 重 + 疊 + 牙 + 邊 · trọng + điệp + nha + biên
nghĩa thành phần: trọng + điệp + nha + biên
Từ liên quan
Gần nghĩa
重叠写在 · 重叠句 · 重叠搭造的 · 重叠的 · 重叠字母 · 重叠辅音 · 重叠体 · 重叠字