重可去怯 trọng khả khứ khiếp Hán Việt: trọng khả khứ khiếp Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 可 (khả) + 去 (khứ) + 怯 (khiếp)Hán Việttrọng khả khứ khiếpCấu tạo重 + 可 + 去 + 怯 · trọng + khả + khứ + khiếp nghĩa thành phần: trọng + khả + khứ + khiếp Nghĩa EngCihui 重可去怯 hòngkěqùqiè f.e. <Ch. med.> mental disorder may be cured with heavy sedation