重型機械 zhòng xíng jī xiè · trọng hình ki giới Hán Việt: trọng hình ki giới · Pinyin: zhòng xíng jī xiè Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 型 (hình) + 機 (ki) + 械 (giới)Pinyinzhòng xíng jī xièHán Việttrọng hình ki giớiCấu tạo重 + 型 + 機 + 械 · trọng + hình + ki + giới nghĩa thành phần: trọng + hình + ki + giới