重型載重氣車

zhòng xíng zài zhòng qì chē trọng hình tái trọng khí xa

Hán Việt: trọng hình tái trọng khí xa · Pinyin: zhòng xíng zài zhòng qì chē

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (hình) + (tái) + (trọng) + (khí) + (xa)