重垣疊鎖 chóng yuán dié suǒ · trọng viên điệp tỏa Hán Việt: trọng viên điệp tỏa · Pinyin: chóng yuán dié suǒ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 垣 (viên) + 疊 (điệp) + 鎖 (tỏa)Pinyinchóng yuán dié suǒHán Việttrọng viên điệp tỏaCấu tạo重 + 垣 + 疊 + 鎖 · trọng + viên + điệp + tỏa nghĩa thành phần: trọng + viên + điệp + tỏa