重增其放 chong zhen qi fang · trọng tăng kì phóng Hán Việt: trọng tăng kì phóng · Pinyin: chong zhen qi fang Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 增 (tăng) + 其 (kì) + 放 (phóng)Pinyinchong zhen qi fangHán Việttrọng tăng kì phóngCấu tạo重 + 增 + 其 + 放 · trọng + tăng + kì + phóng nghĩa thành phần: trọng + tăng + kì + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更助长了我的狂放。