重複關聯 trọng phức quan liên Hán Việt: trọng phức quan liên Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 關 (quan) + 聯 (liên)Hán Việttrọng phức quan liênCấu tạo重 + 複 + 關 + 聯 · trọng + phức + quan + liên nghĩa thành phần: trọng + phức + quan + liên Nghĩa EngCihui 重複關聯 hóngfù guānlián n. <lg.> repetitive correlative