重複排列 zhòng fù pái liè · trọng phức bài liệt Hán Việt: trọng phức bài liệt · Pinyin: zhòng fù pái liè Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 排 (bài) + 列 (liệt)Pinyinzhòng fù pái lièHán Việttrọng phức bài liệtCấu tạo重 + 複 + 排 + 列 · trọng + phức + bài + liệt nghĩa thành phần: trọng + phức + bài + liệt