重複膨脹 trọng phức bành trướng Hán Việt: trọng phức bành trướng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 膨 (bành) + 脹 (trướng)Hán Việttrọng phức bành trướngCấu tạo重 + 複 + 膨 + 脹 · trọng + phức + bành + trướng nghĩa thành phần: trọng + phức + bành + trướng