重複階段 trọng phức giai đoạn Hán Việt: trọng phức giai đoạn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 複 (phức) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Hán Việttrọng phức giai đoạnCấu tạo重 + 複 + 階 + 段 · trọng + phức + giai + đoạn nghĩa thành phần: trọng + phức + giai + đoạn Nghĩa EngCihui 重複階段 hóngfù jiēduàn n. repetition stage