重大事件

zhòng dà shì jiàn trọng đại sự kiện

Hán Việt: trọng đại sự kiện · Pinyin: zhòng dà shì jiàn

Tổng quan

sự kiện trọng đại

Cấu tạo: (trọng) + (đại) + (sự) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kiện trọng đại

Eng

  • Cihui 重大事件 hòngdà shìjiàn n. big event/incident