重大挫折 trọng đại tỏa chiết Hán Việt: trọng đại tỏa chiết Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 大 (đại) + 挫 (tỏa) + 折 (chiết)Hán Việttrọng đại tỏa chiếtCấu tạo重 + 大 + 挫 + 折 · trọng + đại + tỏa + chiết nghĩa thành phần: trọng + đại + tỏa + chiết