重大突破 trọng đại đột phá Hán Việt: trọng đại đột phá Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 大 (đại) + 突 (đột) + 破 (phá)Hán Việttrọng đại đột pháCấu tạo重 + 大 + 突 + 破 · trọng + đại + đột + phá nghĩa thành phần: trọng + đại + đột + phá Nghĩa EngCihui 重大突破 hòngdà tūpò n. quantum jump/leap