重定向器 trọng định hướng khí Hán Việt: trọng định hướng khí Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 定 (định) + 向 (hướng) + 器 (khí)Hán Việttrọng định hướng khíCấu tạo重 + 定 + 向 + 器 · trọng + định + hướng + khí nghĩa thành phần: trọng + định + hướng + khí