重宴鹿鳴 zhòng yàn lù míng · trọng yến lộc minh Hán Việt: trọng yến lộc minh · Pinyin: zhòng yàn lù míng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 宴 (yến) + 鹿 (lộc) + 鳴 (minh)Pinyinzhòng yàn lù míngHán Việttrọng yến lộc minhCấu tạo重 + 宴 + 鹿 + 鳴 · trọng + yến + lộc + minh nghĩa thành phần: trọng + yến + lộc + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"重赴鹿鸣"。