重岩叠嶂 trọng nham điệp chướng Hán Việt: trọng nham điệp chướng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 岩 (nham) + 叠 (điệp) + 嶂 (chướng)Hán Việttrọng nham điệp chướngCấu tạo重 + 岩 + 叠 + 嶂 · trọng + nham + điệp + chướng nghĩa thành phần: trọng + nham + điệp + chướng