重巒迭嶂 chóng luán dié zhàng · trọng loan điệt chướng Hán Việt: trọng loan điệt chướng · Pinyin: chóng luán dié zhàng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 巒 (loan) + 迭 (điệt) + 嶂 (chướng)Pinyinchóng luán dié zhàngHán Việttrọng loan điệt chướngCấu tạo重 + 巒 + 迭 + 嶂 · trọng + loan + điệt + chướng nghĩa thành phần: trọng + loan + điệt + chướng