重工輕農

trọng công khinh nông

Hán Việt: trọng công khinh nông

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (công) + (khinh) + (nông)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 重工輕農 hònggōngqīngnóng f.e. stress industry at the expense of agriculture