重建裝置 chóng jiàn zhuāng zhì · trọng kiến trang trí Hán Việt: trọng kiến trang trí · Pinyin: chóng jiàn zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 建 (kiến) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinchóng jiàn zhuāng zhìHán Việttrọng kiến trang tríCấu tạo重 + 建 + 裝 + 置 · trọng + kiến + trang + trí nghĩa thành phần: trọng + kiến + trang + trí