重建計劃 chóng jiàn jì huà · trọng kiến kế hoạch Hán Việt: trọng kiến kế hoạch · Pinyin: chóng jiàn jì huà Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 建 (kiến) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinchóng jiàn jì huàHán Việttrọng kiến kế hoạchCấu tạo重 + 建 + 計 + 劃 · trọng + kiến + kế + hoạch nghĩa thành phần: trọng + kiến + kế + hoạch