重張旗鼓 chóng zhāng qí gǔ · trọng trương kì cổ Hán Việt: trọng trương kì cổ · Pinyin: chóng zhāng qí gǔ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 張 (trương) + 旗 (kì) + 鼓 (cổ)Pinyinchóng zhāng qí gǔHán Việttrọng trương kì cổCấu tạo重 + 張 + 旗 + 鼓 · trọng + trương + kì + cổ nghĩa thành phần: trọng + trương + kì + cổ