重徽叠照 trọng huy điệp chiếu Hán Việt: trọng huy điệp chiếu Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 徽 (huy) + 叠 (điệp) + 照 (chiếu)Hán Việttrọng huy điệp chiếuCấu tạo重 + 徽 + 叠 + 照 · trọng + huy + điệp + chiếu nghĩa thành phần: trọng + huy + điệp + chiếu